Kết quả tra từ “肝炎”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肝炎gān yán
viêm gan
病毒性肝炎bìng dú xìng gān yán
viêm gan siêu vi
甲型肝炎jiǎ xíng gān yán
viêm gan A
戊型肝炎wù xíng gān yán
viêm gan E
己型肝炎jǐ xíng gān yán
viêm gan F
乙型肝炎yǐ xíng gān yán
viêm gan B
丙型肝炎bǐng xíng gān yán
viêm gan C
丁型肝炎dīng xíng gān yán
viêm gan D