Kết quả tra từ “羧”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羧suō
gốc cacboxyl (hóa học)
羧酸suō suān
axit cacboxylic
羧甲司坦suō jiǎ sī tǎn
carbocistein
羧基酸suō jī suān
axit cacboxylic
羧基suō jī
nhóm cacboxyl -COOH