Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “羧”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
suō

gốc cacboxyl (hóa học)

Từ vựng
羧酸suō suān

axit cacboxylic

Cụm từ
羧甲司坦suō jiǎ sī tǎn

carbocistein

Cụm từ
羧基酸suō jī suān

axit cacboxylic

Cụm từ
羧基suō jī

nhóm cacboxyl -COOH

Cụm từ