Kết quả tra từ “羚羊”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羚羊líng yáng
linh dương; LT:隻|只[zhi1]
藏羚羊Zàng líng yáng
linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)
普氏小羚羊Pǔ shì xiǎo líng yáng
linh dương Przevalski (Procapra przewalskii) của Trung Á
小羚羊xiǎo líng yáng
linh dương Gazelle