Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美食”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美食měi shí

món ngon; món ăn tinh tế; ẩm thực hảo hạng

Cụm từ
美食家měi shí jiā

người sành ăn

Cụm từ
爽心美食shuǎng xīn měi shí

món ăn thoải mái

Cụm từ