Kết quả tra từ “罗纳”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗纳Luó nà
sông Rhone, sông ở Thụy Sĩ và Pháp
罗纳尔多Luó nà ěr duō
Ronaldo (tên); Cristiano Ronaldo (1985-), cầu thủ bóng đá người Bồ Đào Nha
罗纳河Luó nà Hé
sông Rhone, sông ở Thụy Sĩ và Pháp
维罗纳Wéi luó nà
Verona
科罗纳Kē luó nà
Corona; Colonna