Kết quả tra từ “罂”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罂yīng
chum đất có miệng nhỏ
罂yīng
biến thể của 罌|罂[ying1]
罂粟种子yīng sù zhǒng zi
hạt cây thuốc phiện
罂粟yīng sù
cây thuốc phiện