罂甖 yīng 罂 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罂 trong tiếng Việt biến thể của 罌|罂[ying1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan