Kết quả tra từ “编程”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
编程biān chéng
(tin học) lập trình; lập trình
进行编程jìn xíng biān chéng
chương trình thực thi
应用程序编程接口yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒu
giao diện lập trình ứng dụng (API)
可编程kě biān chéng
có thể lập trình
可擦写可编程只读存储器kě cā xiě kě biān chéng zhī dú cún chǔ qì
bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình và xóa được (EPROM)