Kết quả tra từ “缓期”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缓期huǎn qī
trì hoãn; để làm sau; hoãn lại
缓期付款huǎn qī fù kuǎn
trì hoãn thanh toán
死刑缓期执行sǐ xíng huǎn qī zhí xíng
hoãn thi hành án tử hình; viết tắt thành 死緩|死缓[si3 huan3]