Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缎”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
duàn

vải sa tanh

Từ vựng
缎织duàn zhī

dệt sa tanh

Cụm từ
缎纹织duàn wén zhī

dệt sa tanh trơn

Cụm từ
缎带duàn dài

ruy băng

Cụm từ
缎布duàn bù

vải sa tanh

Cụm từ
缎子duàn zi

vải sa tanh

Cụm từ
锦缎jǐn duàn

gấm vóc

Cụm từ
花缎huā duàn

gấm; sa tanh có hoa văn

Cụm từ
羽缎yǔ duàn

vải camlet (loại vải lụa)

Cụm từ
羽毛缎yǔ máo duàn

vải camlet (loại vải lụa)

Cụm từ
罗缎luó duàn

vải gân

Cụm từ
绸缎chóu duàn

satin; vải lụa

Cụm từ