Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绝代”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绝代jué dài

vô song; không ai sánh kịp trong thế hệ; xuất chúng (tài năng, sắc đẹp)

Cụm từ
绝代佳人jué dài jiā rén

nhan sắc vô song thời đại (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch không ai sánh bằng; cô gái đẹp nhất từ trước đến nay

Thành ngữ
风华绝代fēng huá jué dài

phong cách hoa lệ không ai sánh kịp trong thế hệ (thành ngữ); tài năng vô song

Thành ngữ
容华绝代róng huá jué dài

được ban phúc với vẻ đẹp hiếm có và rực rỡ (thành ngữ)

Thành ngữ