Kết quả tra từ “织造”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
织造zhī zào
dệt; sản xuất bằng cách dệt
监织造jiān zhī zào
giám sát dệt may (chức vụ thời nhà Minh)