Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “线杆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
线杆
xiàn gǎn

cột điện thoại; cột điện

Cụm từ
电线杆
diàn xiàn gǎn

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ