Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “线杆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
线杆xiàn gǎn

cột điện thoại; cột điện

Cụm từ
电线杆diàn xiàn gǎn

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线杆diàn xiàn gān

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ