Kết quả tra từ “线图”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
线图xiàn tú
bản vẽ đường nét; sơ đồ; biểu đồ đường
路线图lù xiàn tú
bản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)
曲线图qū xiàn tú
biểu đồ đường; sơ đồ đường
折线图zhé xiàn tú
biểu đồ đường
K线图K xiàn tú
biểu đồ nến