Kết quả tra từ “素食”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
素食sù shí
đồ ăn chay; ăn chay
素食者sù shí zhě
người ăn chay
素食主义sù shí zhǔ yì
chủ nghĩa ăn chay
自由素食主义zì yóu sù shí zhǔ yì
Chủ nghĩa Freegan
纯素食者chún sù shí zhě
người thuần chay; người theo chế độ ăn thuần chay
纯素食主义chún sù shí zhǔ yì
chủ nghĩa thuần chay, chế độ ăn chỉ gồm các sản phẩm thực vật; chủ nghĩa ăn chay nghiêm ngặt
纯素食chún sù shí
thuần chay; đồ ăn thuần chay
全素食quán sù shí
thuần chay