Kết quả tra từ “精明”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精明jīng míng
tinh tường; nhạy bén; thông minh
精明能干jīng míng néng gàn
thông minh và có năng lực
精明强干jīng míng qiáng gàn
thông minh và có năng lực (thành ngữ)