Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “类固醇”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
类固醇lèi gù chún

steroid

Cụm từ
盐皮质类固醇yán pí zhì lèi gù chún

corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

Cụm từ
皮质类固醇pí zhì lèi gù chún

corticosteroid

Cụm từ
合成类固醇hé chéng lèi gù chún

steroid đồng hóa

Cụm từ