Kết quả tra từ “管住”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管住guǎn zhù
kiểm soát; quản lý; kiềm chế
管住嘴迈开腿guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ
ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)