Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “简易”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
简易jiǎn yì

đơn giản và dễ dàng; đơn giản hóa; sự đơn giản

Cụm từ
简易爆炸装置jiǎn yì bào zhà zhuāng zhì

thiết bị nổ tự tạo (IED)

Cụm từ
简易棚jiǎn yì péng

nơi trú tạm; thảm che

Cụm từ