Kết quả tra từ “策划”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
策划cè huà
lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng; sắp đặt; nhà sản xuất; người lập kế hoạch
策划人cè huà rén
nhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ
新闻策划xīn wén cè huà
quản lý truyền thông; quan hệ công chúng