Kết quả cho “策划”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng; sắp đặt; nhà sản xuất; người lập kế hoạch
nhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ
quản lý truyền thông; quan hệ công chúng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng; sắp đặt; nhà sản xuất; người lập kế hoạch
nhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ
quản lý truyền thông; quan hệ công chúng