Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “立身”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
立身
lì shēn

đứng thẳng; cư xử

Cụm từ
立身处世
lì shēn chǔ shì

(thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội

Thành ngữ