Kết quả tra từ “立身”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立身lì shēn
đứng thẳng; cư xử
立身处世lì shēn chǔ shì
(thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội