Kết quả cho “窿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoang; lỗ
mái vòm; vòm; bầu trời
lỗ; túi; khoang; sơ hở; nợ nần
kẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ
lỗ nhỏ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoang; lỗ
mái vòm; vòm; bầu trời
lỗ; túi; khoang; sơ hở; nợ nần
kẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ
lỗ nhỏ