Kết quả tra từ “窿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窿lóng
khoang; lỗ
窟窿眼kū long yǎn
lỗ nhỏ
窟窿kū long
lỗ; túi; khoang; sơ hở; nợ nần
穹窿qióng lóng
mái vòm; vòm; bầu trời
大耳窿dà ěr lóng
kẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ