Kết quả tra từ “窒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窒zhì
làm tắc; ngăn lại
窒息性毒剂zhì xī xìng dú jì
tác nhân gây ngạt
窒息zhì xī
nghẹt thở; khó thở; ngạt thở