Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “窒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhì

làm tắc; ngăn lại

Từ vựng
窒息性毒剂zhì xī xìng dú jì

tác nhân gây ngạt

Cụm từ
窒息zhì xī

nghẹt thở; khó thở; ngạt thở

Cụm từ