Kết quả tra từ “突出”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突出tū chū
nổi bật; xuất sắc; làm nổi bật; lồi ra; nhô ra
腰椎间盘突出症yāo zhuī jiān pán tū chū zhèng
thoát vị đĩa đệm thắt lưng
腰椎间盘突出yāo zhuī jiān pán tū chū
thoát vị đĩa đệm; lồi đĩa đệm; chèn ép đĩa đệm