Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空额”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空额kòng é

vị trí trống; nơi làm việc chưa được lấp đầy

Cụm từ
吃空额chī kòng é

tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương

Cụm từ