Kết quả tra từ “空前”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空前kōng qián
chưa từng có
空前绝后kōng qián jué hòu
chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song; độc nhất
盛况空前shèng kuàng kōng qián
một sự kiện hoành tráng và chưa từng có (thành ngữ)