Kết quả tra từ “秽”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秽huì
(hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy
秽语huì yǔ
ngôn ngữ tục tĩu
秽水huì shuǐ
nước bẩn; nước ô nhiễm; nước thải
芜秽wú huì
bị cỏ dại mọc um tùm
自惭形秽zì cán - xíng huì
(thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ
淫词秽语yín cí - huì yǔ
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy
淫秽yín huì
tục tĩu; khiêu dâm; thô tục
污言秽语wū yán - huì yǔ
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
污秽wū huì
(văn học) bẩn; dơ bẩn; (văn học) bụi bẩn; thứ dơ bẩn