Kết quả cho “秽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy
nước bẩn; nước ô nhiễm; nước thải
ngôn ngữ tục tĩu
(văn học) bẩn; dơ bẩn; (văn học) bụi bẩn; thứ dơ bẩn
tục tĩu; khiêu dâm; thô tục
bị cỏ dại mọc um tùm
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy
(thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ