Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神圣”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神圣shén shèng

thiêng liêng; tôn kính; thánh; thần thánh

Cụm từ
神圣周shén shèng zhōu

Tuần Thánh; Tuần Phục Sinh (đặc biệt trong Công giáo)

Cụm từ
神圣罗马帝国Shén shèng Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã Thần thánh (lịch sử)

Cụm từ
神圣不可侵犯shén shèng bù kě qīn fàn

thiêng liêng; bất khả xâm phạm

Cụm từ