Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “祖国”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
祖国zǔ guó

tổ quốc

Cụm từ
祖国和平统一委员会Zǔ guó Hé píng Tǒng yī Wěi yuán huì

Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)

Cụm từ
祖国光复会Zǔ guó guāng fù huì

phong trào khôi phục tổ quốc

Cụm từ
保卫祖国bǎo wèi zǔ guó

bảo vệ tổ quốc

Cụm từ