Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磷酸”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磷酸lín suān

axit photphoric

Cụm từ
磷酸盐岩lín suān yán yán

đá phốt phát; đá photphorit

Cụm từ
磷酸盐lín suān yán

phosphate

Cụm từ
磷酸钙lín suān gài

canxi photphat (hóa học)

Cụm từ
磷酸钠lín suān nà

natri photphat (hóa học)

Cụm từ
腺嘌呤核苷三磷酸xiàn piào lìng hé gān sān lín suān

adenosine triphosphate (ATP)

Cụm từ
有机磷酸酯类yǒu jī lín suān zhǐ lèi

hợp chất organophosphate

Cụm từ
二磷酸腺苷èr lín suān xiàn gān

adenosin diphosphat (ADP)

Cụm từ
三磷酸腺苷sān lín suān xiàn gān

adenosine triphosphate (ATP)

Cụm từ