Kết quả cho “磅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 磅礴[pang2 bo2]; cách phát âm Đài Loan: [pang1]
cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram); (in ấn) point (đơn vị dùng để đo kích thước chữ)
cọ sơn nhà cỡ lớn nhất
hùng vĩ; bao la; lan tràn; bao trùm
cái cân; cân bàn
bánh pound cake
cân bàn
cân (trên bàn cân)
(về bom) mạnh; (về tin tức) tác động lớn; quan trọng; (về vải) dày dặn
(nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)