Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磅”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
páng

dùng trong 磅礴[pang2 bo2]; cách phát âm Đài Loan: [pang1]

Từ vựng
bàng

cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram); (in ấn) point (đơn vị dùng để đo kích thước chữ)

Từ vựng
磅蛋糕bàng dàn gāo

bánh pound cake

Cụm từ
磅秤bàng chèng

cái cân; cân bàn

Cụm từ
磅礴páng bó

hùng vĩ; bao la; lan tràn; bao trùm

Cụm từ
磅刷bàng shuā

cọ sơn nhà cỡ lớn nhất

Cụm từ
重磅炸弹zhòng bàng zhà dàn

(nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)

Cụm từ
重磅zhòng bàng

(về bom) mạnh; (về tin tức) tác động lớn; quan trọng; (về vải) dày dặn

Cụm từ
过磅guò bàng

cân (trên bàn cân)

Cụm từ
台磅tái bàng

cân bàn

Cụm từ