Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “破的”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
破的
pò dì

bắn trúng mục tiêu; (nghĩa bóng) nói trúng phóc

Cụm từ
一语破的
yī yǔ pò dì

xem 一語中的|一语中的[yi1 yu3 zhong4 di4]

Cụm từ