Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破的”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破的pò dì

bắn trúng mục tiêu; (nghĩa bóng) nói trúng phóc

Cụm từ
一语破的yī yǔ pò dì

xem 一語中的|一语中的[yi1 yu3 zhong4 di4]

Cụm từ