Kết quả tra từ “破的”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破的pò dì
bắn trúng mục tiêu; (nghĩa bóng) nói trúng phóc
一语破的yī yǔ pò dì
xem 一語中的|一语中的[yi1 yu3 zhong4 di4]