Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破土”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破土pò tǔ

động thổ; bắt đầu đào; cày; bé mầm mọc lên (khỏi mặt đất); nghĩa bóng: bắt đầu một dự án xây dựng

Cụm từ
破土典礼pò tǔ diǎn lǐ

lễ động thổ

Cụm từ