Kết quả tra từ “破冰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破冰pò bīng
(nghĩa bóng) phá băng; bắt đầu khôi phục quan hệ thân thiện
破冰舰pò bīng jiàn
tàu phá băng
破冰船pò bīng chuán
tàu phá băng
破冰型艏pò bīng xíng shǒu
mũi tàu phá băng