Kết quả tra từ “石炭”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石炭shí tàn
than (cũ)
石炭酸shí tàn suān
phenol C6H5OH; giống như 苯酚
石炭纪Shí tàn jì
kỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước)
石炭系shí tàn xì
hệ than đá; tầng chứa than (địa chất)
石炭井区Shí tàn jǐng qū
khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ
石炭井Shí tàn jǐng
khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ