Kết quả tra từ “知道”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知道zhī dào
biết; nhận thức được; cũng đọc là [zhi1 dao5]
知道了zhī dào le
OK!; Hiểu rồi!
谁知道shéi zhī dào
Trời biết...; Ai mà tưởng tượng được...?
百度知道Bǎi dù Zhī dao
Baidu Knows, diễn đàn Hỏi & Đáp trực tuyến, zhidao.baidu.com
早知道zǎo zhī dao
Giá như tôi đã biết sớm hơn
哪知道nǎ zhī dào
ai mà nghĩ rằng ...?