Kết quả tra từ “盯”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盯dīng
nhìn chăm chú; tập trung chú ý; nhìn chằm chằm; nhìn đăm đăm vào
盯视dīng shì
nhìn chằm chằm; nhìn tập trung
盯紧dīng jǐn
để mắt đến
盯牢dīng láo
nhìn chằm chằm; xem xét kỹ lưỡng
盯梢dīng shāo
theo dõi ai; bám đuôi; theo sát
盯市dīng shì
đánh giá theo thị trường (kế toán)
盯住dīng zhù
theo dõi sát sao; theo sát nút; kèm chặt (thể thao)
紧迫盯人jǐn pò dīng rén
theo sát ai đó (thành ngữ)
紧盯jǐn dīng
nhìn chằm chằm; nhìn không rời mắt