Kết quả cho “盯”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn chăm chú; tập trung chú ý; nhìn chằm chằm; nhìn đăm đăm vào
theo dõi sát sao; theo sát nút; kèm chặt (thể thao)
đánh giá theo thị trường (kế toán)
theo dõi ai; bám đuôi; theo sát
nhìn chằm chằm; xem xét kỹ lưỡng
để mắt đến
nhìn chằm chằm; nhìn tập trung
nhìn chằm chằm; nhìn không rời mắt
theo sát ai đó (thành ngữ)