Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盐酸”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盐酸yán suān

axit hydrochloric HCl

Cụm từ
盐酸盐yán suān yán

clorua; hydroclorua (hóa học)

Cụm từ
盐酸克仑特罗yán suān kè lún tè luó

clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent

Cụm từ