Kết quả tra từ “盐水”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盐水yán shuǐ
nước muối; nước muối đậm đặc
盐水镇Yán shuǐ zhèn
trấn Yanshui ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
硅酸盐水泥guī suān yán shuǐ ní
xi măng Portland
生理盐水shēng lǐ yán shuǐ
nước muối sinh lý (y học)
吊盐水diào yán shuǐ
(tiếng địa phương) truyền dịch