Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “百灵”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng
百灵
bǎi líng

chim sơn ca (họ Alaudidae)

Cụm từ
百灵鸟
bǎi líng niǎo

chim sơn ca

Cụm từ
歌百灵
gē bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca Úc (Mirafra javanica)

Cụm từ
角百灵
jiǎo bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca sừng (Eremophila alpestris)

Cụm từ
黑百灵
hēi bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca đen (Melanocorypha yeltoniensis)

Cụm từ
二斑百灵
èr bān bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca hai đốm (Melanocorypha bimaculata)

Cụm từ
凤头百灵
fèng tóu bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca mào (Galerida cristata)

Cụm từ
白翅百灵
bái chì bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca cánh trắng (Melanocorypha leucoptera)

Cụm từ
草原百灵
cǎo yuán bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca calandra (Melanocorypha calandra)

Cụm từ
蒙古百灵
Méng gǔ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Mông Cổ (Melanocorypha mongolica)

Cụm từ
长嘴百灵
cháng zuǐ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Tây Tạng (Melanocorypha maxima)

Cụm từ
大短趾百灵
dà duǎn zhǐ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca ngón chân ngắn lớn (Calandrella brachydactyla)

Cụm từ
亚洲短趾百灵
Yà zhōu duǎn zhǐ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)

Cụm từ
细嘴短趾百灵
xì zuǐ duǎn zhǐ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích choè hót chân ngắn của Hume (Calandrella acutirostris)

Cụm từ