Kết quả tra từ “白水”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白水bái shuǐ
nước lọc
白水县Bái shuǐ Xiàn
huyện Ba Thủy ở Weinan 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây
白水泥bái shuǐ ní
xi măng trắng
白水江自然保护区Bái shuǐ jiāng Zì rán Bǎo hù qū
Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang, Cam Túc
白水晶bái shuǐ jīng
thạch anh trong (khoáng vật)
漂白水piǎo bái shuǐ
nước tẩy trắng