Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “登出”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
登出dēng chū

đăng xuất (máy tính); xuất bản; được xuất bản; xuất hiện (trên báo chí, v.v.)

Cụm từ
登出来dēng chū lái

xuất bản; xuất hiện (trên ấn phẩm)

Cụm từ