Kết quả tra từ “疚”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疚jiù
bệnh mãn tính; cảm giác tội lỗi; hối hận
负疚fù jiù
(văn học) cảm thấy có lỗi; cảm thấy tội lỗi
罪疚zuì jiù
cảm giác tội lỗi
歉疚qiàn jiù
hối hận; cảm giác tội lỗi
愧疚kuì jiù
cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận
内疚nèi jiù
lương tâm cắn rứt; cảm thấy day dứt tội lỗi