Kết quả tra từ “疔”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疔dīng
mụn nhọt; ung nhọt
趾疔zhǐ dīng
mụn nhọt trên ngón chân
暗疔àn dīng
nhọt ở nách; mụn nhọt nách
指疔zhǐ dīng
lở móng tay; ngón tay nhiễm trùng