Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “畿”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

vùng lãnh thổ xung quanh kinh đô

Từ vựng
近畿地方Jìn jī dì fāng

Kinki chihō, khu vực của Nhật Bản xung quanh cố đô Kyōto, bao gồm phủ Kyōto 京都府[Jing1 du1 fu3], phủ Ōsaka 大阪府[Da4 ban3 fu3], tỉnh Shiga…

Cụm từ
新畿内亚Xīn Jī nèi yà

New Guinea

Cụm từ
京畿道Jīng jī dào

tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc, bao quanh Seoul và Incheon, thủ phủ là thành phố Suwon 水原市[Shui3 yuan2 shi4]

Cụm từ
京畿jīng jī

thủ đô và khu vực xung quanh

Cụm từ