Kết quả tra từ “畚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畚běn
một cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v
畚箕běn jī
cái xẻng tre hoặc liễu; cái hót rác
畚斗běn dǒu
cái hót rác