Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “畚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
běn

một cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v

Từ vựng
畚箕běn jī

cái xẻng tre hoặc liễu; cái hót rác

Cụm từ
畚斗běn dǒu

cái hót rác

Cụm từ