Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “界线”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
界线jiè xiàn

giới hạn; ranh giới; đường phân chia

Cụm từ
限界线xiàn jiè xiàn

ranh giới; đường phân chia

Cụm từ
边界线biān jiè xiàn

đường ranh giới; đường biên giới

Cụm từ
越出界线yuè chū jiè xiàn

vượt quá; vượt quá giới hạn

Cụm từ
国界线guó jiè xiàn

biên giới quốc gia

Cụm từ
分界线fēn jiè xiàn

đường phân chia

Cụm từ