Kết quả tra từ “电波”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电波diàn bō
sóng điện; điện xoay chiều
脑电波nǎo diàn bō
xem 腦波|脑波[nao3 bo1]
无线电波wú xiàn diàn bō
sóng vô tuyến