Kết quả tra từ “甲烷”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲烷jiǎ wán
mê-tan CH4
酚甲烷fēn jiǎ wán
(Đài Loan) bisphenol A (BPA)
氯甲烷lǜ jiǎ wán
methyl chloride CH3Cl
二氯甲烷èr lǜ jiǎ wán
điclomethan
三氯甲烷sān lǜ jiǎ wán
chloroform (trichloromethane CHCl3)