Kết quả cho “用品”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồ dùng; sản phẩm; hàng hóa
dụng cụ hằng ngày; đồ vật sử dụng hằng ngày
đồ dùng hàng ngày; LT:件[jian4],個|个[ge4]
hàng hóa bền
sản phẩm dùng thử
sản phẩm người lớn; đồ chơi tình dục
sản phẩm tắm
sản phẩm thay thế sữa mẹ