Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “用品”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
用品yòng pǐn

đồ dùng; sản phẩm; hàng hóa

Cụm từ
试用品shì yòng pǐn

sản phẩm dùng thử

Cụm từ
耐用品nài yòng pǐn

hàng hóa bền

Cụm từ
沐浴用品mù yù yòng pǐn

sản phẩm tắm

Cụm từ
母乳代用品mǔ rǔ dài yòng pǐn

sản phẩm thay thế sữa mẹ

Cụm từ
日用品rì yòng pǐn

đồ dùng hàng ngày; LT:件[jian4],個|个[ge4]

Cụm từ
情趣用品qíng qù yòng pǐn

sản phẩm người lớn; đồ chơi tình dục

Cụm từ
常用品cháng yòng pǐn

dụng cụ hằng ngày; đồ vật sử dụng hằng ngày

Cụm từ